muscle fibre
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sợi cơ: "muscle fibre" là một tế bào dài, có khả năng co rút, tạo nên các cơ trong cơ thể. Đây là đơn vị cấu trúc cơ bản của mô cơ, chịu trách nhiệm cho sự vận động và co giãn.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ thể con người chứa hàng triệu sợi cơ hoạt động cùng nhau để cho phép vận động.)
- (Một sợi cơ đơn lẻ có thể co rút và giãn ra để tạo ra lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Type I muscle fibre": sợi cơ loại I (sợi cơ chậm, chịu sức bền).
- Endurance athletes often have a higher proportion of Type I muscle fibres. (Vận động viên sức bền thường có tỷ lệ sợi cơ loại I cao hơn.)
"Type II muscle fibre": sợi cơ loại II (sợi cơ nhanh, dùng cho sức mạnh bùng nổ).
- Sprinters rely heavily on Type II muscle fibres for explosive speed. (Vận động viên chạy nước rút phụ thuộc nhiều vào sợi cơ loại II để đạt tốc độ bùng nổ.)
Biến thể và từ gần giống
Muscle fiber (danh từ): biến thể chính tả Mỹ của "muscle fibre".
- American English uses "muscle fiber" instead of "muscle fibre". (Tiếng Anh Mỹ dùng "muscle fiber" thay vì "muscle fibre".)
Myofiber (danh từ): thuật ngữ chuyên ngành đồng nghĩa với sợi cơ.
- Myofibers are the basic contractile units of skeletal muscle. (Các sợi cơ là đơn vị co rút cơ bản của cơ xương.)
Từ đồng nghĩa
- Muscle cell: tế bào cơ (thường dùng trong ngữ cảnh sinh học tế bào).
- Each muscle cell, or muscle fibre, is surrounded by a membrane. (Mỗi tế bào cơ, hay sợi cơ, được bao quanh bởi một màng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pull a muscle fibre: kéo căng một sợi cơ (thường dùng trong ngữ cảnh chấn thương).
- He pulled a muscle fibre in his hamstring during the race. (Anh ấy đã kéo căng một sợi cơ ở gân kheo trong cuộc đua.)
Thành ngữ liên quan
- Every muscle fibre: mọi sợi cơ (dùng để nhấn mạnh sự nỗ lực hoàn toàn).
- She strained every muscle fibre in her body to finish the marathon. (Cô ấy đã căng từng sợi cơ trong cơ thể để hoàn thành cuộc chạy marathon.)